Trong hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế, chi phí vận chuyển đóng vai trò then chốt quyết định trực tiếp đến giá vốn và biên lợi nhuận của sản phẩm. Việc nắm rõ cấu trúc cước vận tải đường biển giúp các doanh nghiệp và chủ shop kinh doanh chủ động dự toán ngân sách, tối ưu hóa dòng tiền và loại bỏ rủi ro phát sinh phụ phí ẩn ngoài dự tính.
Bài viết này Báo Đen Logistics sẽ phân tích chi tiết cách tính cước vận tải đường biển, giúp bạn hiểu rõ từng cấu phần chi phí từ cảng đi đến cảng đích cho mọi lô hàng.
1. Bản chất và cấu trúc của cước vận tải đường biển
Cước vận tải đường biển (Ocean Freight) là khoản phí thanh toán cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận để vận chuyển hàng hóa bằng container đường biển từ cảng bốc hàng (POL – Port of Loading) đến cảng trả hàng (POD – Port of Discharge).
Thực tế, giá cước vận tải đường biển trên hóa đơn không phải là một con số đơn lẻ mà bao gồm 3 cấu phần chính:
-
Cước biển cơ bản (Base Rate): Phí vận chuyển thô chặng quốc tế trên biển giữa hai cảng.
-
Phụ phí biến động (Surcharges): Các khoản phụ phí do hãng tàu áp dụng theo tình hình thị trường (giá nhiên liệu, mùa cao điểm, biến động tỷ giá).
-
Phụ phí địa phương (Local Charges): Phí xử lý tác nghiệp tại cảng đi và cảng đích áp dụng cho từng container đường biển.

2. Cước vận tải đường biển hàng nguyên container (FCL)
Đối với phương thức vận chuyển nguyên container đường biển (FCL – Full Container Load), chủ hàng thuê trọn gói một hoặc nhiều vỏ container đường biển (20ft, 40ft, 40HC, 45HC).
Cách tính cước FCL
Cước vận tải đường biển FCL được áp dụng theo đơn vị trọn gói cho mỗi vỏ container đường biển, không phụ thuộc vào khối lượng hay số lượng hàng xếp bên trong (miễn không vượt quá trọng tải cho phép của vỏ container).
-
Container 20ft: Thích hợp cho hàng nặng, thể tích nhỏ (dưới 28 CBM).
-
Container 40ft / 40HC: Thích hợp cho hàng cồng kềnh, thể tích lớn (từ 55 – 68 CBM). Cước vận tải đường biển của container 40ft thường cao hơn 20ft khoảng 1.3 – 1.6 lần.

3. Cước vận tải đường biển hàng lẻ ghép container (LCL)
Khi lượng hàng chưa đủ để đóng nguyên container đường biển, phương thức gom hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) là lựa chọn tối ưu. Các lô hàng nhỏ của nhiều chủ hàng được đóng chung vào cùng một container.
Quy tắc tính cước LCL theo CBM hoặc tấn (RT)
Đối với hàng LCL, cước vận tải đường biển được tính dựa trên đơn vị cước Revenue Ton (RT) – quy đổi giữa thể tích (CBM) và trọng lượng (Tấn/KGS):
-
1 CBM (m³) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Chiều cao (m).
-
Quy đổi chuẩn: 1 tấn(1.000kg) = 1 CBM
Quy tắc chọn đơn vị tính cước:
So sánh giữa tổng thể tích (CBM) và tổng trọng lượng (Tấn), giá trị nào lớn hơn sẽ được hãng tàu dùng để tính cước vận tải đường biển.
-
Trường hợp 1 (Hàng nhẹ, cồng kềnh): Lô hàng nặng 500 kg (=0,5 tấn), thể tích 3 CBM. Vì 3 CBM> 0,5 tấn, cước vận tải đường biển sẽ tính theo 3 CBM.

-
Trường hợp 2 (Hàng nặng, nhỏ gọn): Lô hàng nặng 2000kg(=2 tấn), thể tích 1,2 CBM. Vì 2 tấn> 1,2 CBM, cước vận tải đường biển sẽ tính theo 2 tấn.
4. Các phụ phí thường gặp trong cước vận tải đường biển
Bên cạnh cước biển cơ bản, cước vận tải đường biển còn bao gồm các khoản phụ phí biến động theo thời điểm:
-
BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu, điều chỉnh theo giá dầu thế giới.
-
CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá hối đoái.
-
PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, áp dụng vào các đợt mua sắm lớn hoặc lễ Tết.
-
CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng vỏ container đường biển, áp dụng khi có sự chênh lệch lượng container giữa các tuyến.
-
GRI (General Rate Increase): Phí điều chỉnh tăng giá cước chung do hãng tàu công bố định kỳ.
5. Phụ phí địa phương (Local Charges) tại hai đầu cảng
Một bộ hồ sơ cước vận tải đường biển hoàn chỉnh bắt buộc phải bao gồm các khoản Local Charges bến cảng:
Phụ phí tại cảng đi (POL)
-
THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container đường biển từ bãi cảng lên tàu.
-
Doc Fee / B/L Fee: Phí phát hành vận đơn đường biển.
-
Seal Fee: Phí kẹp chì niêm phong bảo vệ container.
-
EBS / AMS / AFS: Phí khai báo an ninh truyền dữ liệu hải quan điện tử cho quốc gia nhập khẩu.
Phụ phí tại cảng đích (POD)
-
THC Đầu Nhập: Phí cẩu container đường biển từ trên tàu xuống bãi cảng trả hàng.
-
D/O Fee (Delivery Order Fee): Phí lệnh giao hàng do hãng tàu phát hành để rút hàng.
-
CFS Fee (đối với LCL): Phí sang hàng, tháo dỡ pallet tại kho CFS cho từng vỏ container.
-
Cleaning Fee: Phí vệ sinh vỏ sau khi hoàn tất dỡ hàng.

6. Yếu tố ảnh hưởng đến biến động cước vận tải đường biển
Mức cước vận tải đường biển thực tế thường xuyên dao động theo chu kỳ thị trường do các yếu tố:
-
Quan hệ cung – cầu thị trường: Tình trạng thiếu hụt vỏ container đường biển hoặc thiếu tải tàu sẽ đẩy giá cước vận tải đường biển lên rất cao.
-
Giá nhiên liệu hàng hải: Giá dầu WTI/Brent tăng khiến phụ phí BAF cấu thành trong cước vận tải đường biển tăng tương ứng.
-
Tình trạng nghẽn cảng (Port Congestion): Tàu phải chờ đợi lâu để cập bến làm phát sinh phí phạt, làm gia tăng cước vận tải đường biển.
-
Khoảng cách địa lý & tuyến đường: Tuyến đường trực tiếp (Direct) có cước vận tải đường biển và thời gian tốt hơn so với tuyến chuyển tải (Transshipment).

7. Rủi ro phí DEM/DET và chi phí cập kho thực tế
Nhiều doanh nghiệp khi làm dự toán chỉ chú trọng giá cước vận tải đường biển thô mà quên mất chi phí phạt lưu bãi:
-
Phí DEM (Demurrage): Phí phạt lưu container đường biển tại bãi cảng quá thời hạn cho phép.
-
Phí DET (Detention): Phí phạt mượn vỏ container đường biển về kho riêng dỡ hàng quá số ngày quy định.
Nếu thủ tục hải quan bị chậm trễ do sai lệch chứng từ, chi phí DEM/DET phát sinh cho mỗi container có thể lên tới vài triệu đồng/ngày. Do đó, để tính chính xác giá vốn, chủ hàng cần tính toán theo Total Landed Cost (Tổng chi phí cập kho) bao gồm: Cước vận tải đường biển + Local charges + Thuế nhập khẩu/VAT + Phí thủ tục hải quan + Vận chuyển nội địa kéo container.
8. Hướng dẫn tối ưu cước vận tải đường biển cho doanh nghiệp
Để cắt giảm chi phí trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể áp dụng các giải pháp tối ưu cước vận tải đường biển sau:
-
Tối ưu hóa thể tích đóng hàng: Thiết kế quy cách đóng gói bao bì, pallet vừa vặn với kích thước lòng container để không bị lãng phí khoảng trống.
-
Lên kế hoạch book tàu sớm: Đặt chỗ trước từ 2 – 3 tuần giúp đảm bảo vỏ container đường biển và nhận được mức cước vận tải đường biển ưu đãi hơn so với đặt sát ngày.
-
Lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp: Chủ động giành quyền kiểm soát vận tải (mua FOB, bán CIF) giúp doanh nghiệp tự do lựa chọn hãng tàu có cước vận tải đường biển cạnh tranh nhất.
-
Hợp tác với Forwarder uy tín: Các đơn vị giao nhận vận tải lớn luôn có hợp đồng khối lượng (Volume Contract) với các hãng tàu, giúp khách hàng tiếp cận mức cước vận tải đường biển tốt nhất cùng chính sách free-time DEM/DET dài hơn.

9. Báo Đen Logistics – Giải pháp vận chuyển đường biển quốc tế uy tín, minh bạch
Với kinh nghiệm lâu năm trong tuyến logistics Trung – Việt, Báo Đen Logistics mang đến giải pháp vận chuyển đường biển quốc tế tối ưu cho các lô hàng sỉ từ 50kg hoặc 1 CBM trở lên:
-
Tư vấn mã HS chính xác: hạn chế rủi ro bị bác bỏ trị giá hoặc áp sai mức thuế hải quan.
-
Thủ tục chính ngạch chuẩn chỉnh: làm thủ tục hải quan và xuất hóa đơn VAT đầy đủ, đúng pháp luật.
-
Kho bãi chính chủ: ở Bằng Tường, Quảng Châu (Trung Quốc), ba miền Bắc-Trung-Nam: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh
-
Báo giá minh bạch, cam kết: báo giá chi tiết ngay từ đầu, không phát sinh chi phí ẩn vô lý tại cảng Việt Nam.

10. Kết Luận
Việc hiểu rõ cách tính cước vận tải đường biển từ cảng đi đến cảng đích là nền tảng giúp doanh nghiệp làm chủ bài toán chi phí nhập khẩu. Từ việc phân biệt cước FCL/LCL, kiểm soát các phụ phí bến cảng local charges cho đến quy trình vận hành từng container đường biển, mọi mắt xích đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp bạn.
—







