Vận chuyển bằng đường biển luôn đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, phương thức vận chuyển bằng đường biển mang lại khả năng chở tải trọng lớn với mức chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để tối ưu hóa ngân sách, doanh nghiệp cần hiểu rõ hai hình thức gửi hàng chính trong vận chuyển bằng đường biển: FCL (nguyên container) và LCL (hàng lẻ ghép container).
1. Phân biệt FCL và LCL trong vận chuyển bằng đường biển
Trước khi đi sâu vào bài toán chi phí, doanh nghiệp cần phân biệt rõ bản chất hai hình thức này khi lựa chọn vận chuyển bằng đường biển.
-
Hình thức FCL (Full Container Load): Lô hàng đóng nguyên một hoặc nhiều container. Trong hình thức vận chuyển bằng đường biển này, chủ hàng chịu trách nhiệm tiền cước trên nguyên vỏ container mà không chia sẻ không gian với bên khác.
-
Hình thức LCL (Less than Container Load): Lô hàng lẻ không đủ lấp đầy một container. Đơn vị logistics sẽ gom nhiều lô hàng lẻ của các chủ hàng khác nhau đóng chung vào một container để tiến hành vận chuyển bằng đường biển.

2. So sánh chi phí giữa FCL và LCL khi vận chuyển bằng đường biển
Mỗi hình thức vận chuyển bằng đường biển đều có cấu trúc tính giá cước riêng biệt.
1. Cấu trúc tính cước hàng FCL
Đối với FCL, vận chuyển bằng đường biển áp dụng mức giá ấn định theo từng loại vỏ container (20ft, 40ft, 40HC).
|
Tổng cước FCL = [(Giá cước cơ bản/Container +Phụ phí BAF/PSS/ container) * (Số lượng container)] + Local Charges
|
-
Giá cước cơ bản (Base Rate): Giá cước vận chuyển bằng đường biển thô niêm yết theo vỏ container.
-
Phụ phí BAF/PSS: Các khoản phụ phí nhiên liệu, phụ phí mùa cao điểm áp dụng trên từng container.
-
Local Charges: Tổng chi phí địa phương hai đầu cảng (THC, Seal Fee, B/L Fee…).

Ví dụ: Xuất khẩu 2 container 40HC đi Shanghai. Giá cước $1,000/cont, phụ phí BAF $200/cont, Local Charges toàn lô $500. Tổng giá cước vận chuyển bằng đường biển FCL = [(1,000 + 200) * 2) + 500 = $2900
Công thức tính giá cước vận chuyển đường biển hàng LCL (Hàng lẻ ghép cont)
Với hàng LCL, giá cước vận chuyển bằng đường biển xác định theo đơn vị Revenue Ton (RT) – so sánh giữa Thể tích (CBM) và Trọng lượng (Tấn):
-
Tính thể tích: 1 CBM (m³) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Chiều cao (m).
-
Quy đổi tiêu chuẩn: 1 tấn (1.000kg) = 1 CBM
-
Quy tắc áp giá: So sánh tổng CBM và tổng Tấn, con số nào lớn hơn sẽ dùng để tính giá cước vận chuyển bằng đường biển.
Ví dụ: Lô hàng nặng 2,000 kg (2 tấn), thể tích 1.2 CBM, cước niêm yết 30USD /RT. Vì 2 tấn > 1.2 CBM, giá cước vận chuyển đường biển sẽ tính theo 2 tấn: 2* 30=60 USD
| Tiêu chí so sánh | Vận chuyển bằng đường biển FCL | Vận chuyển bằng đường biển LCL |
| Đơn vị tính cước | Tính theo đơn vị container (Cont 20′, Cont 40′) | Tính theo đơn vị thể tích/trọng lượng (RT/CBM) |
| Phí phụ trợ địa phương | Chi trả THC, D/O, Seal Fee cố định theo container | Phát sinh thêm phí khai thác kho CFS (Container Freight Station) |
| Thời gian vận chuyển | Nhanh hơn, không tốn thời gian gom và dỡ hàng | Tốn thêm thời gian gom/phân loại hàng tại kho CFS |
| Tính an toàn hàng hóa | Niêm phong kẹp chì từ kho xuất đến kho nhận | Hàng hóa dễ va quẹt do xếp chung với chủ hàng khá |
3. Khi nào nên chuyển từ LCL sang FCL?
Lựa chọn vận chuyển bằng đường biển theo hình thức LCL hay FCL phụ thuộc lớn vào tổng thể tích lô hàng.
-
Lô hàng từ 5 CBM trở lên: Nên chọn hình thức LCL. Việc vận chuyển bằng đường biển dạng ghép hàng giúp doanh nghiệp chỉ trả tiền đúng dung tích sử dụng.
-
Lô hàng từ 15 CBM trở lên: Nên cân nhắc đặt hẳn 1 container 20ft. Mặc dù container chưa đầy, tổng chi phí LCL (bao gồm phí CFS) khi này thường vượt mức trần cước vận chuyển bằng đường biển nguyên container FCL.
Các chi phí phụ trợ khi vận chuyển bằng đường biển
Ngoài tiền cước thô, quá trình vận chuyển bằng đường biển phát sinh các khoản phụ phí tại cảng đi và cảng đến:
-
Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp container tại bãi cảng.
-
Phí D/O (Delivery Order): Phí lệnh giao hàng do đơn vị vận tải cấp.
-
Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí bù đắp mất cân bằng vỏ container.
-
Phí CFS (Container Freight Station): Phí gom và dỡ hàng lẻ cho hình thức LCL.
-
Phí DEM/DET: Phí phạt do lưu container hoặc lưu bãi quá hạn trong quá trình vận chuyển bằng đường biển.
4. Quy trình 6 bước trong vận chuyển bằng đường biển
Hoạt động vận chuyển bằng đường biển tuân theo quy trình tiêu chuẩn bao gồm:
-
Chốt đơn và chuẩn bị chứng từ: Chuẩn bị tờ khai, hóa đơn thương mại để chuẩn bị vận chuyển bằng đường biển.
-
Đặt lịch tàu và kéo xe nội địa: Nhận lệnh đặt chỗ, đưa container về đóng hàng (FCL) hoặc chuyển hàng ra kho CFS (LCL).
-
Thông quan xuất khẩu: Thực hiện khai báo hải quan tại cảng xuất.
-
Vận tải trên biển: Đưa container lên tàu và thực hiện hành trình vận chuyển bằng đường biển.
-
Thông quan nhập khẩu: Làm thủ tục, nộp thuế khi tàu cập cảng đích.
-
Giải phóng và trả hàng: Kéo container về kho để tiến hành dỡ hàng.

5. Kinh nghiệm tối ưu chi phí vận chuyển bằng đường biển
Để giảm chi phí khi sử dụng dịch vụ vận chuyển bằng đường biển, doanh nghiệp nên áp dụng các quy tắc sau:
-
Tối ưu bao bì đóng gói: Thiết kế kiện hàng vừa vặn với kích thước lòng container để tránh khoảng trống thừa khi vận chuyển bằng đường biển.
-
Lên kế hoạch đặt chỗ sớm: Đặt tàu trước từ 2-3 tuần nhằm có được mức cước vận chuyển bằng đường biển tốt nhất và tránh phụ phí mùa cao điểm PSS.
-
Khai báo mã HS chính xác: Tránh sai sót chứng từ dẫn đến việc giữ bãi cảng, làm phát sinh phí DEM/DET đắt đỏ trong quá trình vận chuyển bằng đường biển.

6. Báo Đen Logistics – Giải pháp vận chuyển bằng đường biển chính ngạch, minh bạch
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác vận chuyển bằng đường biển chuyên tuyến Trung – Việt uy tín cho các lô hàng từ 5 khối (CBM) trở lên, Báo Đen Logistics chính là sự lựa chọn hàng đầu.
Tại Báo Đen Logistics, chúng tôi xóa bỏ nỗi lo phụ phí ẩn và trễ lịch tàu của khách hàng bằng dịch vụ vận chuyển bằng đường biển chất lượng cao:
-
Tư vấn mã HS chính xác: hạn chế rủi ro bị bác bỏ trị giá hoặc áp sai mức thuế hải quan.
-
Thủ tục chính ngạch chuẩn chỉnh: làm thủ tục hải quan và xuất hóa đơn VAT đầy đủ, đúng pháp luật.
-
Kho bãi chính chủ: ở Bằng Tường, Quảng Châu (Trung Quốc), ba miền Bắc-Trung-Nam: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh
-
Báo giá minh bạch, cam kết: báo giá chi tiết ngay từ đầu, không phát sinh chi phí ẩn vô lý tại cảng Việt Nam.

7. Kết Luận
Nắm vững cách tính giá cước cũng như bản chất của FCL và LCL là chìa khóa giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, tối ưu chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thay vì tự mình gánh vác những thủ tục hải quan phức tạp hay lo sợ phát sinh các khoản phụ phí vô lý khi vận chuyển bằng đường biển.
=>Gửi hàng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam: cước bao nhiêu và đi mất bao lâu?
=>Cước vận chuyển đường biển đang tăng hay giảm? 5 yếu tố quyết định mức giá doanh nghiệp phải trả
—







